Eric Klein53
CMCDMCB

Eric Klein

Center Midfielder • New England • MLS

PAC

60

SHO

41

PAS

49

DRI

54

DEF

51

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa44
Chọn vị trí34
Lực sút50
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu52
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật55
Sức bền69
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

41

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

41

LWB

49

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

49

LB

51

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

51

GK

16