TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ensar Çavuşoğlu
CB
Ensar ÇavuşoğluEA SPORTS FC 27

Muhammet EnsarÇavuşoğlu

GençlerbirliğiTrendyol Süper Lig

Turkey24 tuổi

Center Back · 185 cm · 77 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR57Chỉ số tổng
›
POT63+6Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
31
DRIRê bóng
43
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
55
Tuổi
24
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Gençlerbirliği

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 60, Quyết liệt 45
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 55, Sức bật 60, Sức mạnh 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ensar Çavuşoğlu

Mạnh nhất

Tắc bóng đứng

66

Trung bình

#2

Tắc bóng xoạc

65

Trung bình

#3

Ý thức phòng ngự

61

Trung bình

#4

Sức bật

60

Trung bình

#5

Sức mạnh

60

Trung bình

#6

Thăng bằng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm28
Sút xa28
Chọn vị trí30
Lực sút42
Sút vô lê34
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB31
Tạt bóng35
Độ xoáy26
Đá phạt26
Chuyền dài31
Chuyền ngắn41
Nhãn quan28

Rê bóng

TB43
Nhanh nhẹn41
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng36
Điềm tĩnh40
Rê bóng33
Phản ứng50

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu55
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB55
Quyết liệt45
Sức bật60
Sức bền56
Sức mạnh60

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€240.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBGençlerbirliği
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi24 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập17/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ensar Çavuşoğlu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Ensar Çavuşoğlu

AL
OVR60
›
POT64+4
CB

Antino Lopez

Sounders FC

€325K

So sánh
Niall Morahan
OVR60
›
POT63+3
RB

Niall Morahan

Bohemians

€300K

So sánh
Bode Hidalgo
OVR60
›
POT64+4
RB

Bode Hidalgo

CF Montréal

€300K

So sánh
Isaiah Parente
OVR60
›
POT63+3
CM

Isaiah Parente

LA Galaxy

€325K

So sánh
Emil Engqvist
OVR60
›
POT63+3
CB

Emil Engqvist

Aalesunds FK

€275K

So sánh
Sascha Hingerl
OVR60
›
POT63+3
CDM

Sascha Hingerl

Jahn Regensburg

€275K

So sánh

Cầu thủ khác của Gençlerbirliği

Tiago Gouveia
OVR73
›
POT76+3
RW

Tiago Gouveia

Gençlerbirliği

€4M

Henry Onyekuru
OVR72
›
POT
LM

Henry Onyekuru

Gençlerbirliği

€1M

Kévin Rodrigues
OVR72
›
POT75
LB

Kévin Rodrigues

Gençlerbirliği

€2.1M

İrfan Can Eğribayat
OVR71
›
POT75+4
GK

İrfan Can Eğribayat

Gençlerbirliği

€1.9M

Dimitrios Goutas
OVR71
›
POT72
CB

Dimitrios Goutas

Gençlerbirliği

€1.4M

Sékou Koïta
OVR71
›
POT75+4
ST

Sékou Koïta

Gençlerbirliği

€2.6M