Tiago Gouveia73
RWLWLMRM

Tiago Gouveia

Right Wing • Gençlerbirliği • Trendyol Süper Lig

PAC

81

SHO

68

PAS

67

DRI

75

DEF

44

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê62
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt47
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng76
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu28
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật55
Sức bền64
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

73

LF

71

CF

71

RF

71

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

58

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

58

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical