Cheikh Niasse70
CDMCM

Cheikh Niasse

Center Defensive Midfielder • Gençlerbirliği • Trendyol Süper Lig

PAC

50

SHO

46

PAS

60

DRI

69

DEF

70

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa50
Chọn vị trí53
Lực sút58
Sút vô lê34
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy56
Đá phạt41
Chuyền dài70
Chuyền ngắn69
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền64
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

62

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAnticipateSlide Tackle