TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/İrfan Can Eğribayat
GK
İrfan Can EğribayatEA SPORTS FC 27

İrfan CanEğribayat

GençlerbirliğiTrendyol Süper Lig

Turkey28 tuổi

Goalkeeper · 193 cm · 79 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
71
HANBắt bóng
70
KICPhát bóng
73
POSChọn vị trí
70
REFPhản xạ
71
Tuổi
28
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 71, Đổ người 71, Chọn vị trí 70, Bắt bóng 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của İrfan Can Eğribayat

Mạnh nhất

Phát bóng

73

Tốt

#2

Đổ người

71

Tốt

#3

Phản xạ

71

Tốt

#4

Bắt bóng

70

Tốt

#5

Chọn vị trí

70

Tốt

#6

Phản ứng

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB71
Đổ người71
Bắt bóng70
Phát bóng73
Chọn vị trí70
Phản xạ71

Tốc độ

TB48
Tăng tốc47
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

TB17
Dứt điểm6
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút55
Sút vô lê7
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt10
Chuyền dài44
Chuyền ngắn44
Nhãn quan51

Rê bóng

TB35
Nhanh nhẹn48
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh37
Rê bóng12
Phản ứng69

Phòng ngự

TB14
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu14
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB40
Quyết liệt18
Sức bật61
Sức bền21
Sức mạnh59

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

29

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

29

LWB

25

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

25

LB

25

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

25

GK

74

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Deflector

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€25.000
Phí giải phóng hợp đồng
€11.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBGençlerbirliği
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi28 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4767

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB70
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập14/8/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về İrfan Can Eğribayat?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gençlerbirliği

Tiago Gouveia
OVR73
›
POT76+3
RW

Tiago Gouveia

Gençlerbirliği

€3.5M

Kévin Rodrigues
OVR72
›
POT75+3
LB

Kévin Rodrigues

Gençlerbirliği

€800K

Henry Onyekuru
OVR72
›
POT—
LM

Henry Onyekuru

Gençlerbirliği

€1M

Sékou Koïta
OVR71
›
POT75+4
ST

Sékou Koïta

Gençlerbirliği

€2.5M

Dimitrios Goutas
OVR71
›
POT72+1
CB

Dimitrios Goutas

Gençlerbirliği

€800K

Cheikh Niasse
OVR70
›
POT75+5
CDM

Cheikh Niasse

Gençlerbirliği

€2M