TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sékou Koïta
STCAMRMCM
Sékou KoïtaEA SPORTS FC 27

SékouKoïta

GençlerbirliğiTrendyol Süper Lig

Mali26 tuổi

Striker · 173 cm · 73 kg · Chân trái

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
92
SHODứt điểm
71
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
35
PHYThể chất
71
Tuổi
26
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Điểm nhấn nằm ở những pha chạy vào khoảng trống phía sau hàng thủ. Có thêm lựa chọn kết thúc bằng chân không thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo khai thác khoảng trống — Tăng tốc 92, Tốc độ nước rút 92, Chọn vị trí 68, Dứt điểm 70
  • Chân không thuận — Dứt điểm 70, Chân không thuận 4/5 4

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sékou Koïta

Mạnh nhất

Tăng tốc

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

92

Đẳng cấp thế giới

#4

Thăng bằng

90

Đẳng cấp thế giới

#5

Sức bật

81

Rất tốt

#6

Rê bóng

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB92
Tăng tốc92
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

TB71
Dứt điểm70
Sút xa72
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê70
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng63
Độ xoáy70
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn92
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng74
Phản ứng70

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu60
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng37

Thể chất

TB73
Quyết liệt73
Sức bật81
Sức bền69
Sức mạnh70

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

74

Chính

LS

74

RS

74

LW

76

LF

75

CF

75

RF

75

RW

76

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

75

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

55

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

55

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Chip ShotRapidQuick Step

Đặc điểm

SpeedsterAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€17.000
Phí giải phóng hợp đồng
€13.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMali
CLBGençlerbirliği
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi26 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4663

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập20/8/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sékou Koïta?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gençlerbirliği

Tiago Gouveia
OVR73
›
POT76+3
RW

Tiago Gouveia

Gençlerbirliği

€3.5M

Kévin Rodrigues
OVR72
›
POT75+3
LB

Kévin Rodrigues

Gençlerbirliği

€800K

Henry Onyekuru
OVR72
›
POT—
LM

Henry Onyekuru

Gençlerbirliği

€1M

İrfan Can Eğribayat
OVR71
›
POT75+4
GK

İrfan Can Eğribayat

Gençlerbirliği

€1.2M

Dimitrios Goutas
OVR71
›
POT72+1
CB

Dimitrios Goutas

Gençlerbirliği

€800K

Cheikh Niasse
OVR70
›
POT75+5
CDM

Cheikh Niasse

Gençlerbirliği

€2M