Sékou Koïta71
STCAMRMCM

Sékou Koïta

Striker • Gençlerbirliği • Trendyol Süper Lig

PAC

92

SHO

71

PAS

68

DRI

75

DEF

35

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc92
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa72
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê70
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy70
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng74
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu60
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật81
Sức bền69
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

76

LF

75

CF

75

RF

75

RW

76

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

75

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

55

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

55

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotRapidQuick Step

Tags

SpeedsterAcrobat