Bode Hidalgo60
RBCBCDM

Bode Hidalgo

Right Back • CF Montréal • MLS

PAC

77

SHO

43

PAS

45

DRI

65

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa34
Chọn vị trí48
Lực sút44
Sút vô lê47
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy38
Đá phạt27
Chuyền dài34
Chuyền ngắn51
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh42
Rê bóng71
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu41
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật62
Sức bền66
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

60

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

60

LB

60

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

60

GK

17