Brayan Vera68
CBLB

Brayan Vera

Center Back • CF Montréal • MLS

PAC

70

SHO

54

PAS

53

DRI

55

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa72
Chọn vị trí29
Lực sút80
Sút vô lê34
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy42
Đá phạt53
Chuyền dài46
Chuyền ngắn59
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng45
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật78
Sức bền65
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

15