Brayan Ceballos68
CB

Brayan Ceballos

Center Back • CF Montréal • MLS

PAC

69

SHO

26

PAS

50

DRI

50

DEF

69

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa25
Chọn vị trí28
Lực sút39
Sút vô lê21
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy35
Đá phạt23
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh50
Rê bóng46
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền66
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

16