Elkan Baggott63
CB

Elkan Baggott

Center Back • Millwall • EFL Championship

PAC

53

SHO

24

PAS

40

DRI

46

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa18
Chọn vị trí25
Lực sút30
Sút vô lê20
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài46
Chuyền ngắn51
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh56
Rê bóng42
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

54

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

54

LB

56

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

56

GK

14