TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Efe Sarıkaya
CB
Efe SarıkayaEA SPORTS FC 27

EfeSarıkaya

Gaziantep FKLigue 2 BKT

Turkey20 tuổi

Center Back · 185 cm · 74 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT76+14Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
74
Tuổi
20
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 79, Quyết liệt 64
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 78, Ý thức phòng ngự 57, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Efe Sarıkaya

Mạnh nhất

Sức mạnh

79

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#3

Sức bền

74

Tốt

#4

Sức bật

73

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

67

Trung bình

#6

Tăng tốc

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm28
Sút xa33
Chọn vị trí34
Lực sút38
Sút vô lê27
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng44
Độ xoáy56
Đá phạt32
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan37

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng52
Phản ứng53

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu56
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB73
Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

51

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

58

LCB

60

CB

60

Chính

RCB

60

RB

58

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBGaziantep FK
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi20 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15066

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập4/9/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Efe Sarıkaya?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gaziantep FK

Alexandru Maxim
OVR74
›
POT77+3
CAM

Alexandru Maxim

Gaziantep FK

€300K

Kacper Kozłowski
OVR72
›
POT82+10
CM

Kacper Kozłowski

Gaziantep FK

€6M

Luis Pérez
OVR70
›
POT74+4
RB

Luis Pérez

Gaziantep FK

€800K

Abakar Sylla
OVR70
›
POT78+8
CB

Abakar Sylla

Gaziantep FK

€2.5M

Deian Sorescu
OVR69
›
POT72+3
RM

Deian Sorescu

Gaziantep FK

€1.5M

Trivante Stewart
OVR69
›
POT77+8
ST

Trivante Stewart

Gaziantep FK