Drew Baiera55
RBLB

Drew Baiera

Right Back • New York City FC • MLS

PAC

61

SHO

28

PAS

37

DRI

51

DEF

52

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa25
Chọn vị trí44
Lực sút28
Sút vô lê21
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy33
Đá phạt26
Chuyền dài23
Chuyền ngắn39
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh35
Rê bóng52
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu48
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật42
Sức bền62
Sức mạnh38

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

43

LF

42

CF

42

RF

42

RW

43

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

44

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

44

LWB

48

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

48

LB

49

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

49

GK

15