Diego Fagúndez68
LMLWCAMCM

Diego Fagúndez

Left Midfielder • New England • MLS

PAC

74

SHO

62

PAS

64

DRI

72

DEF

39

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê61
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy72
Đá phạt70
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng72
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu48
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật61
Sức bền66
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

54

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical