Davide Bariti67
RBRM

Davide Bariti

Right Back • Entella • Serie BKT

PAC

72

SHO

57

PAS

66

DRI

70

DEF

61

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa61
Chọn vị trí60
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy60
Đá phạt58
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu56
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật58
Sức bền75
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

62

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

62

GK

17