David Andersson65
GK

David Andersson

Goalkeeper • BK Häcken • Allsvenskan

DIV

64

HAN

61

KIC

68

POS

62

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút51
Sút vô lê7
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài26
Chuyền ngắn28
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh25
Rê bóng11
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu10
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật50
Sức bền24
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người64
Bắt bóng61
Phát bóng68
Chọn vị trí62
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

22

LS

22

RS

22

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

19

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

19

GK

61