TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/David Andersson
GK
David AnderssonEA SPORTS FC 27

DavidAndersson

BK HäckenAllsvenskan

Sweden23 tuổi

Goalkeeper · 187 cm · 72 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT76+11Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
64
HANBắt bóng
61
KICPhát bóng
68
POSChọn vị trí
62
REFPhản xạ
67
Tuổi
23
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 67, Đổ người 64, Chọn vị trí 62
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 61, Chọn vị trí 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của David Andersson

Mạnh nhất

Phát bóng

68

Trung bình

#2

Phản xạ

67

Trung bình

#3

Đổ người

64

Trung bình

#4

Phản ứng

63

Trung bình

#5

Chọn vị trí

62

Trung bình

#6

Bắt bóng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB64
Đổ người64
Bắt bóng61
Phát bóng68
Chọn vị trí62
Phản xạ67

Tốc độ

TB31
Tăng tốc30
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

TB17
Dứt điểm8
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút51
Sút vô lê7
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài26
Chuyền ngắn28
Nhãn quan38

Rê bóng

TB34
Nhanh nhẹn35
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh25
Rê bóng11
Phản ứng63

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu10
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB38
Quyết liệt24
Sức bật50
Sức bền24
Sức mạnh54

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

19

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

19

GK

61

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€650.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBBK Häcken
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi23 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11907

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB35
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập6/3/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về David Andersson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BK Häcken

Jennifer Falk
OVR79
›
POT79
GK

Jennifer Falk

BK Häcken

€40K

Anna Anvegård
OVR78
›
POT78
ST

Anna Anvegård

BK Häcken
Elin Rubensson
OVR77
›
POT80+3
CDM

Elin Rubensson

BK Häcken
Josefine Rybrink
OVR76
›
POT78+2
RB

Josefine Rybrink

BK Häcken

€100K

Stine Sandbech
OVR75
›
POT75
LW

Stine Sandbech

BK Häcken

€100K

Emma Östlund
OVR75
›
POT79+4
CB

Emma Östlund

BK Häcken