Danny Batth68
CB

Danny Batth

Center Back • Millwall • EFL Championship

PAC

30

SHO

23

PAS

42

DRI

41

DEF

68

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa18
Chọn vị trí35
Lực sút32
Sút vô lê18
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy25
Đá phạt16
Chuyền dài53
Chuyền ngắn55
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh55
Rê bóng36
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật71
Sức bền52
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

38

LF

40

CF

40

RF

40

RW

38

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

42

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

42

LWB

54

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

54

LB

57

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

57

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser

Tags

Strength