TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daníel Guðjohnsen
STCAM
Daníel GuðjohnsenEA SPORTS FC 27

DaníelGuðjohnsen

Malmö FFAllsvenskan

Iceland20 tuổi

Striker · 190 cm · 78 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT79+14Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
19
PHYThể chất
71
Tuổi
20
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 77, Sức mạnh 77
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daníel Guðjohnsen

Mạnh nhất

Sức bật

77

Tốt

#2

Sức mạnh

77

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#4

Sức bền

74

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#6

Tăng tốc

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm66
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút62
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng33
Độ xoáy44
Đá phạt49
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

TB24
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu64
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB70
Quyết liệt52
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh77

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

Chính

LS

63

RS

63

LW

60

LF

62

CF

62

RF

62

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

59

LWB

41

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

41

LB

39

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

39

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBMalmö FF
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi20 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12157

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB32
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập4/4/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daníel Guðjohnsen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Malmö FF

Sead Hakšabanović
OVR72
›
POT73+1
LM

Sead Hakšabanović

Malmö FF

€2.5M

Pontus Jansson
OVR72
›
POT77+5
CB

Pontus Jansson

Malmö FF

€700K

Warren Kamanzi
OVR72
›
POT77+5
RB

Warren Kamanzi

Malmö FF

€1.2M

Busanello
OVR71
›
POT73+2
LB

Busanello

Malmö FF

€3.5M

Otto Rosengren
OVR70
›
POT79+9
CM

Otto Rosengren

Malmö FF

€2.5M

Johan Dahlin
OVR70
›
POT72+2
GK

Johan Dahlin

Malmö FF

€100K