Daníel Guðjohnsen65
STCAM

Daníel Guðjohnsen

Striker • Malmö FF • Allsvenskan

PAC

70

SHO

64

PAS

52

DRI

64

DEF

19

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút62
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy44
Đá phạt49
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu64
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

60

LF

62

CF

62

RF

62

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

59

LWB

41

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

41

LB

39

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

39

GK

13