Daniel Bengtsson56
ST

Daniel Bengtsson

Striker • GAIS • Allsvenskan

PAC

67

SHO

55

PAS

46

DRI

55

DEF

17

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa53
Chọn vị trí56
Lực sút56
Sút vô lê52
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy38
Đá phạt32
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh49
Rê bóng54
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu54
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật56
Sức bền37
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LW

53

RW

53

CAM

55

LM

54

CM

47

RM

52

CDM

34

LB

33

CB

29

RB

33

GK

12