Damian Michalski67
CB

Damian Michalski

Center Back • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

53

SHO

53

PAS

54

DRI

55

DEF

65

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa61
Chọn vị trí48
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy49
Đá phạt37
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh59
Rê bóng51
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength