Cyprian Popielec54
CAMCM

Cyprian Popielec

Center Attacking Midfielder • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

70

SHO

51

PAS

53

DRI

57

DEF

34

PHY

42

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa50
Chọn vị trí52
Lực sút52
Sút vô lê48
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy54
Đá phạt47
Chuyền dài54
Chuyền ngắn54
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh52
Rê bóng55
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu45
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật43
Sức bền52
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

57

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

15