Conor Reynolds56
RBCBCDM

Conor Reynolds

Right Back • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

53

SHO

27

PAS

46

DRI

50

DEF

57

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa24
Chọn vị trí49
Lực sút30
Sút vô lê22
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn48
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh50
Rê bóng50
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật54
Sức bền57
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

49

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

55

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

GK

15