TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Conor Reynolds
RBCBCDM
Conor ReynoldsEA SPORTS FC 27

ConorReynolds

Sligo RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland20 tuổi

Right Back · 186 cm · 70 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT63+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
53
SHODứt điểm
27
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
57
Tuổi
20
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 53, Quyết liệt 68
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 56, Cắt bóng 57, Phản ứng 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Conor Reynolds

Mạnh nhất

Quyết liệt

68

Trung bình

#2

Thăng bằng

59

Yếu

#3

Tắc bóng đứng

58

Yếu

#4

Cắt bóng

57

Yếu

#5

Sức bền

57

Yếu

#6

Ý thức phòng ngự

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm24
Sút xa24
Chọn vị trí49
Lực sút30
Sút vô lê22
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn48
Nhãn quan45

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh50
Rê bóng50
Phản ứng55

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB58
Quyết liệt68
Sức bật54
Sức bền57
Sức mạnh53

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

43

LS

43

RS

43

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

49

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

55

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€525.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBSligo Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi20 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18625

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB46
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập7/7/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Conor Reynolds?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sligo Rovers

Carl McHugh
OVR68
›
POT68
CDM

Carl McHugh

Sligo Rovers
Luke Young
OVR63
›
POT63
CM

Luke Young

Sligo Rovers

€325K

Sam Sargeant
OVR61
›
POT61
GK

Sam Sargeant

Sligo Rovers

€170K

Jad Hakiki
OVR61
›
POT65+4
CAM

Jad Hakiki

Sligo Rovers

€350K

James McManus
OVR61
›
POT67+6
CDM

James McManus

Sligo Rovers

€475K

Jeannot Esua
OVR60
›
POT60
RB

Jeannot Esua

Sligo Rovers

€220K