Conor Cannon53
CMCDM

Conor Cannon

Center Midfielder • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

51

SHO

46

PAS

50

DRI

54

DEF

51

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa47
Chọn vị trí52
Lực sút50
Sút vô lê37
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy47
Đá phạt41
Chuyền dài52
Chuyền ngắn55
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh52
Rê bóng54
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu50
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật50
Sức bền53
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

51

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

51

LB

51

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

51

GK

14