Christos Gravius64
CMCDMCB

Christos Gravius

Center Midfielder • GAIS • Allsvenskan

PAC

63

SHO

51

PAS

64

DRI

65

DEF

54

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa50
Chọn vị trí62
Lực sút66
Sút vô lê63
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy64
Đá phạt66
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu34
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật49
Sức bền76
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

62

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

14