Charlie Nildén58
CDMCMCAM

Charlie Nildén

Center Defensive Midfielder • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

61

SHO

50

PAS

51

DRI

58

DEF

53

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa50
Chọn vị trí54
Lực sút51
Sút vô lê42
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy37
Đá phạt39
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh51
Rê bóng55
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu45
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật54
Sức bền73
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

16