Bruno Sepúlveda68
ST

Bruno Sepúlveda

Striker • Banfield • LPF

PAC

42

SHO

70

PAS

54

DRI

65

DEF

28

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa65
Chọn vị trí74
Lực sút77
Sút vô lê63
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy44
Đá phạt45
Chuyền dài47
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh51
Rê bóng65
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu69
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật71
Sức bền81
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

62

LF

66

CF

66

RF

66

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

47

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

47

LB

44

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

44

GK

16