TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bidemi Amole
LMRMLW
BA
EA SPORTS FC 27

BidemiAmole

BrommapojkarnaAllsvenskan

Nigeria18 tuổi

Left Midfielder · 185 cm · 73 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT73+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
49
Tuổi
18
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Brommapojkarna

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 53
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bidemi Amole

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

80

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#4

Thăng bằng

65

Trung bình

#5

Lực sút

61

Trung bình

#6

Sút xa

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí53
Lực sút61
Sút vô lê53
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng52
Độ xoáy44
Đá phạt37
Chuyền dài43
Chuyền ngắn48
Nhãn quan57

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng59
Phản ứng50

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu39
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng27

Thể chất

TB49
Quyết liệt51
Sức bật54
Sức bền37
Sức mạnh54

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNigeria
CLBBrommapojkarna
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi18 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập25/3/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bidemi Amole?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Bidemi Amole

DM
OVR61
›
POT73+12
LB

Djelan Morana

OGC Nice

€725K

So sánh
Robert Valentin Petculescu
OVR61
›
POT73+12
LW

Robert Valentin Petculescu

FC Voluntari

€775K

So sánh
FK
OVR61
›
POT73+12
RM

Facundo Kalinger

Huracán

€800K

So sánh
Axel Gueguin
OVR61
›
POT73+12
RM

Axel Gueguin

Montpellier

€800K

So sánh
Senan Mullen
OVR61
›
POT73+12
LB

Senan Mullen

Bohemians

€700K

So sánh
Juan Arango
OVR61
›
POT74+13
LM

Juan Arango

Girona FC

€600K

So sánh

Cầu thủ khác của Brommapojkarna

Mads Hansen
OVR70
›
POT77+7
RW

Mads Hansen

Brommapojkarna

€3.2M

Oliver Zandén
OVR69
›
POT76+7
LB

Oliver Zandén

Brommapojkarna

€2.7M

Even Hovland
OVR66
›
POT
CB

Even Hovland

Brommapojkarna
Oliver Berg
OVR66
›
POT70
CAM

Oliver Berg

Brommapojkarna

€925K

Daleho Irandust
OVR66
›
POT
RM

Daleho Irandust

Brommapojkarna
Simon Strand
OVR65
›
POT69
LB

Simon Strand

Brommapojkarna

€575K