Axel Gueguin61
RMLMCBRW

Axel Gueguin

Right Midfielder • Montpellier • Ligue 2 BKT

PAC

76

SHO

55

PAS

54

DRI

67

DEF

33

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa41
Chọn vị trí52
Lực sút62
Sút vô lê53
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy60
Đá phạt42
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh56
Rê bóng66
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu48
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật48
Sức bền46
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

12