Mads Hansen70
RWRMSTCAM

Mads Hansen

Right Wing • Brommapojkarna • Allsvenskan

PAC

81

SHO

67

PAS

64

DRI

69

DEF

41

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa66
Chọn vị trí71
Lực sút71
Sút vô lê47
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt60
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu54
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật76
Sức bền74
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

54

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPower ShotRapid