Oliver Berg66
CAMCMSTCDM

Oliver Berg

Center Attacking Midfielder • Brommapojkarna • Allsvenskan

PAC

62

SHO

67

PAS

63

DRI

67

DEF

52

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa66
Chọn vị trí67
Lực sút69
Sút vô lê63
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt52
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng65
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu55
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền91
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

67

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallRelentless