Oliver Zandén69
LBLM

Oliver Zandén

Left Back • Brommapojkarna • Allsvenskan

PAC

74

SHO

42

PAS

61

DRI

57

DEF

66

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa47
Chọn vị trí57
Lực sút43
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy55
Đá phạt35
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng53
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật69
Sức bền71
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

60

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle