Ben Engdahl58
RBLB

Ben Engdahl

Right Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

77

SHO

35

PAS

46

DRI

56

DEF

52

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa37
Chọn vị trí44
Lực sút22
Sút vô lê25
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy35
Đá phạt27
Chuyền dài47
Chuyền ngắn54
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh50
Rê bóng54
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu52
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật65
Sức bền60
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

54

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

13