TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bai Yutao
ST
BY
EA SPORTS FC 27

YutaoBai

Chongqing FCChinese Football Association Super League

China PR19 tuổi

Striker · 172 cm · 62 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR48Chỉ số tổng
›
POT63+15Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
39
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
19
PHYThể chất
38
Tuổi
19
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Chongqing FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 61, Chọn vị trí 37
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 36, Kiểm soát bóng 46, Chuyền ngắn 47, Thăng bằng 83

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bai Yutao

Mạnh nhất

Thăng bằng

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

67

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

61

Trung bình

#4

Đá phạt đền

60

Trung bình

#5

Rê bóng

58

Yếu

#6

Nhanh nhẹn

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm52
Sút xa47
Chọn vị trí37
Lực sút47
Sút vô lê50
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng30
Độ xoáy40
Đá phạt31
Chuyền dài34
Chuyền ngắn47
Nhãn quan53

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh48
Rê bóng58
Phản ứng47

Phòng ngự

TB19
Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu43
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng16

Thể chất

TB38
Quyết liệt30
Sức bật33
Sức bền54
Sức mạnh36

Thủ môn

TB12
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€110.000

Lương / tuần
€700
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBChongqing FC
Giải đấuChinese Football Association Super League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng62 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập25/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bai Yutao?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Bai Yutao

Choi Ji nam
OVR48
›
POT62+14
ST

Choi Ji nam

Gangwon FC

€110K

So sánh
Oh Hyung Jun
OVR47
›
POT63+16
ST

Oh Hyung Jun

FC Anyang

€120K

So sánh
Anas Al Ghamdi
OVR48
›
POT64+16
ST

Anas Al Ghamdi

Al Taawoun

€130K

So sánh
Yu Zhuowei
OVR47
›
POT64+17
ST

Yu Zhuowei

Dalian Yingbo

€120K

So sánh
Jia Weiwei
OVR50
›
POT64+14
ST

Jia Weiwei

Qingdao W. Coast

€110K

So sánh
Monirul Molla
OVR50
›
POT63+13
ST

Monirul Molla

Bengaluru FC

€120K

So sánh

Cầu thủ khác của Chongqing FC

Michael Ngadeu
OVR71
›
POT78
CB

Michael Ngadeu

Chongqing FC

€2.1M

Landry Dimata
OVR70
›
POT75+5
ST

Landry Dimata

Chongqing FC

€2.2M

Ibrahim Amadou
OVR68
›
POT78
CDM

Ibrahim Amadou

Chongqing FC

€1.9M

Alexandru Cîmpanu
OVR68
›
POT70+2
RM

Alexandru Cîmpanu

Chongqing FC

€1.5M

Lucão
OVR67
›
POT67
CB

Lucão

Chongqing FC

€825K

ZY
OVR59
›
POT67+8
CB

Zhang Yingkai

Chongqing FC

€475K