TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexandru Cîmpanu
RMRW
Alexandru CîmpanuEA SPORTS FC 27

AlexandruCîmpanu

Chongqing Tonglianglong F.C.CSL

Romania26 tuổi

Right Midfielder · 178 cm · 67 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT70+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
69
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 78, Chọn vị trí 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexandru Cîmpanu

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

79

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#4

Sức mạnh

76

Tốt

#5

Thăng bằng

72

Tốt

#6

Sức bật

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm70
Sút xa65
Chọn vị trí67
Lực sút71
Sút vô lê56
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng61
Độ xoáy67
Đá phạt65
Chuyền dài65
Chuyền ngắn63
Nhãn quan65

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng68

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu45
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng39

Thể chất

TB67
Quyết liệt56
Sức bật72
Sức bền63
Sức mạnh76

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

Chính

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

51

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

51

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€998.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBChongqing Tonglianglong F.C.
Giải đấuCSL
Tuổi26 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7922

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập23/2/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexandru Cîmpanu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chongqing Tonglianglong F.C.

Michael Ngadeu
OVR71
›
POT78+7
CB

Michael Ngadeu

Chongqing Tonglianglong F.C.

€1M

Landry Dimata
OVR70
›
POT75+5
ST

Landry Dimata

Chongqing Tonglianglong F.C.
Ibrahim Amadou
OVR68
›
POT78+10
CDM

Ibrahim Amadou

Chongqing Tonglianglong F.C.

€1.1M

Lucão
OVR67
›
POT67
CB

Lucão

Chongqing Tonglianglong F.C.
Jin Pengxiang
OVR58
›
POT61+3
CB

Jin Pengxiang

Chongqing Tonglianglong F.C.

€60K

Yeerjieti Yeerzati
OVR57
›
POT61+4
GK

Yeerjieti Yeerzati

Chongqing Tonglianglong F.C.