Ibrahim Amadou68
CDMCMCB

Ibrahim Amadou

Center Defensive Midfielder • Chongqing FC • CSL

PAC

66

SHO

57

PAS

62

DRI

68

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa64
Chọn vị trí61
Lực sút72
Sút vô lê57
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy61
Đá phạt45
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật77
Sức bền79
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleRelentlessBruiser