Michael Ngadeu71
CB

Michael Ngadeu

Center Back • Chongqing FC • CSL

PAC

60

SHO

43

PAS

56

DRI

53

DEF

70

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa43
Chọn vị trí52
Lực sút62
Sút vô lê34
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy35
Đá phạt26
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng48
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu71
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

57

LWB

65

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

65

LB

66

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

66

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassAerial FortressBruiser

Tags

Strength