Monirul Molla50
ST

Monirul Molla

Striker • Bengaluru FC • ISL

PAC

61

SHO

51

PAS

41

DRI

50

DEF

17

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa47
Chọn vị trí43
Lực sút53
Sút vô lê45
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy40
Đá phạt27
Chuyền dài38
Chuyền ngắn47
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh40
Rê bóng49
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu45
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật47
Sức bền57
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

49

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

49

LWB

35

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

35

LB

34

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

34

GK

13