Chinglensana Singh61
CBCMRBCAM

Chinglensana Singh

Center Back • Bengaluru FC • ISL

PAC

61

SHO

26

PAS

41

DRI

49

DEF

59

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa22
Chọn vị trí26
Lực sút39
Sút vô lê20
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy21
Đá phạt27
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh43
Rê bóng48
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu50
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật76
Sức bền70
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

43

LF

42

CF

42

RF

42

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

54

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

54

LB

56

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball Pass