August Wängberg68
RBRM

August Wängberg

Right Back • GAIS • Allsvenskan

PAC

59

SHO

36

PAS

55

DRI

62

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa36
Chọn vị trí57
Lực sút33
Sút vô lê32
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy45
Đá phạt36
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu61
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockeyBlockIntercept