August Ljungberg62
LMLW

August Ljungberg

Left Midfielder • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

82

SHO

56

PAS

55

DRI

61

DEF

24

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa56
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê42
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy41
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn57
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu45
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật68
Sức bền52
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

61

LWB

46

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

46

LB

44

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

44

GK

13