TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Assim Madibo
CDMCM
Assim MadiboEA SPORTS FC 27

AssimMadibo

Cầu thủ tự do

Qatar30 tuổi

Center Defensive Midfielder · 168 cm · 72 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR65Chỉ số tổng
›
POT66Đỉnh cao

Tiền vệ trung tâm

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
76
Tuổi
30
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 75, Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 80
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 72, Quyết liệt 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Assim Madibo

Mạnh nhất

Tăng tốc

84

Rất tốt

#2

Thăng bằng

83

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#4

Quyết liệt

80

Rất tốt

#5

Sức bật

76

Tốt

#6

Sức bền

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí46
Lực sút45
Sút vô lê31
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt34
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan51

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng58

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu51
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB76
Quyết liệt80
Sức bật76
Sức bền75
Sức mạnh72

Thủ môn

TB12
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€675.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi30 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Assim Madibo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Assim Madibo

Niklas Kolbe
OVR68
›
POT69+1
CB

Niklas Kolbe

Hertha BSC

€1.1M

So sánh
Olivier Custodio
OVR68
›
POT69
CM

Olivier Custodio

Lausanne-Sport

€1.1M

So sánh
Kenneth Mamah
OVR68
›
POT69+1
RM

Kenneth Mamah

AD Ceuta FC

€1.3M

So sánh
Issa Laye
OVR68
›
POT69+1
CB

Issa Laye

Cầu thủ tự do

€1.1M

So sánh
Marlon Ruidías
OVR68
›
POT69+1
CM

Marlon Ruidías

Cusco FC

€1.4M

So sánh
Nicky Devlin
OVR68
›
POT69
RB

Nicky Devlin

Aberdeen

€925K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K