Nicky Devlin68
RBCBLBCDM

Nicky Devlin

Right Back • Aberdeen • Scottish Premiership

PAC

77

SHO

54

PAS

59

DRI

64

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa50
Chọn vị trí60
Lực sút57
Sút vô lê44
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy55
Đá phạt45
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền83
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateSlide TackleLong Throw