Alexander Briedl68
CMLMCDMLB

Alexander Briedl

Center Midfielder • Aberdeen • Scottish Premiership

PAC

59

SHO

55

PAS

67

DRI

65

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa61
Chọn vị trí60
Lực sút43
Sút vô lê40
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy61
Đá phạt64
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh48
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật65
Sức bền81
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

19