Marius Müller73
GK

Marius Müller

Goalkeeper • Aberdeen • Scottish Premiership

DIV

73

HAN

72

KIC

60

POS

74

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc25
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa12
Chọn vị trí11
Lực sút45
Sút vô lê9
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt13
Chuyền dài26
Chuyền ngắn27
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng22
Điềm tĩnh30
Rê bóng14
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu12
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật62
Sức bền35
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người73
Bắt bóng72
Phát bóng60
Chọn vị trí74
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

24

LF

27

CF

27

RF

27

RW

24

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

26

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

26

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

23

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

23

GK

74

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork