TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Arnau Farnós
LMCAMLW
AF
EA SPORTS FC 27

ArnauFarnós Olive

New York City FCMajor League Soccer

Spain23 tuổi

Left Midfielder · 175 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT65+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
20
PHYThể chất
43
Tuổi
23
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của New York City FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 64
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 63, Chọn vị trí 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Arnau Farnós

Mạnh nhất

Thăng bằng

75

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#3

Tăng tốc

64

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#5

Rê bóng

61

Trung bình

#6

Chọn vị trí

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm59
Sút xa52
Chọn vị trí60
Lực sút50
Sút vô lê53
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng50
Độ xoáy41
Đá phạt29
Chuyền dài40
Chuyền ngắn55
Nhãn quan54

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh47
Rê bóng61
Phản ứng56

Phòng ngự

TB20
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu42
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB43
Quyết liệt29
Sức bật43
Sức bền52
Sức mạnh47

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBNew York City FC
Giải đấuMajor League Soccer
Tuổi23 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập25/4/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Arnau Farnós?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Arnau Farnós

James Furlong
OVR61
›
POT65+4
LB

James Furlong

Walsall

€425K

So sánh
Eliot Muteba
OVR61
›
POT66+5
LM

Eliot Muteba

FC Würzburger Kickers

€500K

So sánh
Fernando Ordóñez
OVR61
›
POT65+4
LB

Fernando Ordóñez

Club Tigres

€425K

So sánh
Altin Ujkani
OVR61
›
POT65+4
LB

Altin Ujkani

IK Start

€425K

So sánh
Unax Álvarez
OVR61
›
POT66+5
RW

Unax Álvarez

St. Johnstone

€500K

So sánh
Hussain Al Sibyani
OVR61
›
POT66+5
LM

Hussain Al Sibyani

Al Shabab

€475K

So sánh

Cầu thủ khác của New York City FC

Nicolás Fernández
OVR77
›
POT78+1
CAM

Nicolás Fernández

New York City FC

€12.5M

Bénie Traoré
OVR75
›
POT83+8
LM

Bénie Traoré

New York City FC

€9M

Hannes Wolf
OVR74
›
POT74
LM

Hannes Wolf

New York City FC

€3.5M

Matt Freese
OVR74
›
POT76+2
GK

Matt Freese

New York City FC

€3.2M

James Sands
OVR73
›
POT76+3
CDM

James Sands

New York City FC

€3.6M

Maxi Moralez
OVR73
›
POT79
CAM

Maxi Moralez

New York City FC

€2.3M