Archie Meekison57
CMCAMRM

Archie Meekison

Center Midfielder • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

68

SHO

54

PAS

57

DRI

63

DEF

48

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút55
Sút vô lê46
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy58
Đá phạt48
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu45
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật54
Sức bền33
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

53

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

53

GK

17