TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Anthony Didulica
CAMLMRMCMLWRW
AD
EA SPORTS FC 27

AnthonyDidulica

Perth GloryIsuzu UTE A League

Australia18 tuổi

Center Attacking Midfielder · 182 cm · 68 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR52Chỉ số tổng
›
POT69+17Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
39
Tuổi
18
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Perth Glory

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 47, Kiểm soát bóng 54, Nhanh nhẹn 62, Tăng tốc 68
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 58, Kiểm soát bóng 54, Nhãn quan 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Anthony Didulica

Mạnh nhất

Tăng tốc

68

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#3

Thăng bằng

66

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

62

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

58

Yếu

#6

Nhãn quan

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm37
Sút xa33
Chọn vị trí45
Lực sút49
Sút vô lê44
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng42
Độ xoáy42
Đá phạt35
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan55

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh48
Rê bóng47
Phản ứng50

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu42
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng41

Thể chất

TB39
Quyết liệt43
Sức bật36
Sức bền37
Sức mạnh40

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€450
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBPerth Glory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập8/3/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Anthony Didulica?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CAM, chỉ số gần Anthony Didulica

Maciej Wojciechowski
OVR54
›
POT69+15
CAM

Maciej Wojciechowski

Pogoń Szczecin

€400K

So sánh
Patrick Mlynarski
OVR54
›
POT68+14
LM

Patrick Mlynarski

Crewe Alexandra

€250K

So sánh
Carrick McEvoy
OVR55
›
POT69+14
CAM

Carrick McEvoy

St. Mirren

€300K

So sánh
Joey Garuccio
OVR54
›
POT70+16
CAM

Joey Garuccio

Adelaide United

€275K

So sánh
Yang Zhanpeng
OVR54
›
POT70+16
CM

Yang Zhanpeng

Qingdao W. Coast

€275K

So sánh
MK
OVR54
›
POT70+16
LW

Mouekeinga Kone

FC Nordsjælland

€275K

So sánh

Cầu thủ khác của Perth Glory

Tom Lawrence
OVR70
›
POT73
CAM

Tom Lawrence

Perth Glory

€1.6M

Calem Nieuwenhof
OVR67
›
POT72+5
CM

Calem Nieuwenhof

Perth Glory

€1.5M

Adam Taggart
OVR67
›
POT69
ST

Adam Taggart

Perth Glory

€450K

Brian Kaltak
OVR67
›
POT70
CB

Brian Kaltak

Perth Glory

€875K

Lachlan Jackson
OVR65
›
POT70
CB

Lachlan Jackson

Perth Glory

€750K

Scott Wootton
OVR65
›
POT65
CB

Scott Wootton

Perth Glory

€200K