Ángelo Marchese62
LB

Ángelo Marchese

Left Back • Tigre • LPF

PAC

69

SHO

29

PAS

47

DRI

61

DEF

60

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa31
Chọn vị trí45
Lực sút32
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy42
Đá phạt34
Chuyền dài40
Chuyền ngắn54
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh45
Rê bóng60
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu56
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật60
Sức bền70
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

55

LWB

61

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

61

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

14