TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andriano Lebib
CB
Andriano LebibEA SPORTS FC 27

AndrianoLebib

Perth GloryIsuzu UTE A League

Australia20 tuổi

Center Back · 182 cm · 83 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT71+15Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
91
SHODứt điểm
24
PASChuyền bóng
35
DRIRê bóng
36
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
60
Tuổi
20
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 91, Ý thức phòng ngự 59, Tăng tốc 90
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 59, Cắt bóng 56, Phản ứng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andriano Lebib

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Sức bật

71

Tốt

#4

Phản ứng

67

Trung bình

#5

Sức mạnh

66

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB91
Tăng tốc90
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

TB25
Dứt điểm21
Sút xa17
Chọn vị trí27
Lực sút36
Sút vô lê21
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

TB30
Tạt bóng22
Độ xoáy22
Đá phạt25
Chuyền dài34
Chuyền ngắn48
Nhãn quan30

Rê bóng

TB46
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh53
Rê bóng29
Phản ứng67

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu45
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB61
Quyết liệt53
Sức bật71
Sức bền53
Sức mạnh66

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

41

LS

41

RS

41

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

42

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

42

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

56

LCB

57

CB

57

Chính

RCB

57

RB

56

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€703.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBPerth Glory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18559

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập29/1/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andriano Lebib?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Perth Glory

Tom Lawrence
OVR70
›
POT73+3
CAM

Tom Lawrence

Perth Glory

€1M

Brian Kaltak
OVR67
›
POT70+3
CB

Brian Kaltak

Perth Glory

€350K

Calem Nieuwenhof
OVR67
›
POT72+5
CM

Calem Nieuwenhof

Perth Glory

€800K

Adam Taggart
OVR67
›
POT69+2
ST

Adam Taggart

Perth Glory

€450K

Lachlan Jackson
OVR65
›
POT70+5
CB

Lachlan Jackson

Perth Glory

€400K

Henry Hore
OVR65
›
POT66+1
LM

Henry Hore

Perth Glory

€350K