Andriano Lebib56
CB

Andriano Lebib

Center Back • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

91

SHO

24

PAS

35

DRI

36

DEF

56

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa17
Chọn vị trí27
Lực sút36
Sút vô lê21
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy22
Đá phạt25
Chuyền dài34
Chuyền ngắn48
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh53
Rê bóng29
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu45
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật71
Sức bền53
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

42

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

42

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

56

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Speedster