Andrés Meli67
LBLMLW

Andrés Meli

Left Back • Instituto • LPF

PAC

77

SHO

48

PAS

61

DRI

69

DEF

59

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa50
Chọn vị trí49
Lực sút58
Sút vô lê39
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy45
Đá phạt38
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh51
Rê bóng69
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền78
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

65

LF

62

CF

62

RF

62

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

67

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw