Andrés Herrera69
RBRMCMRW

Andrés Herrera

Right Back • Columbus Crew • MLS

PAC

84

SHO

63

PAS

62

DRI

69

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa65
Chọn vị trí70
Lực sút71
Sút vô lê57
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy47
Đá phạt50
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh71
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật79
Sức bền69
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long ThrowBruiser